Cây bơ Hass

Tủ vi khí hậu ổn định Memmert HPP110 với Công nghệ Peltier Tiên tiến được sử dụng trong một nghiên cứu mới nhằm xác định 4 loại bệnh sau thu hoạch ở bơ Hass và chỉ ra mối liên hệ của chúng với các biện pháp canh tác trước và sau thu hoạch.

Bơ là một loại trái cây phổ biến với nhu cầu ngày càng tăng trên toàn thế giới. Colombia là một trong những quốc gia sản xuất bơ hàng đầu nhưng các bệnh và rối loạn sau thu hoạch như bệnh thán thư (anthracnose), bệnh thối cuống (stem-end rot), tổn thương do lạnh (chilling injury) và chín không đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng của quả. Để hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến các bệnh và rối loạn sau thu hoạch này, các nhà nghiên cứu đã tiến hành khảo sát các vụ mùa bơ Hass ở Antioquia, Colombia, sử dụng Tủ vi khí hậu Memmert HPP110 với Công nghệ Peltier.

Nghiên cứu này từ năm 2021 đã phát hiện ra rằng tỷ lệ mắc các bệnh và rối loạn sau thu hoạch ở giống bơ Hass có liên quan đến các biện pháp canh tác trước và sau thu hoạch, bao gồm cả hàm lượng chất khô và nhiệt độ. Nghiên cứu đã xác định được 4 loại bệnh và rối loạn cùng với sự hiện diện của các vi sinh vật như Colletotrichum gloeosporioides, L. theobromaePhomopsis sp.

Vật liệu và phương pháp

Địa điểm và khu vực nghiên cứu

Tại 20 lô trồng bơ ở Antioquia, Colombia, các cây bơ Hass đã được khảo sát về tình trạng bệnh lý và chứng rối loạn. Tất cả các cây đều trên 5 năm tuổi, được ghép trên gốc ghép bơ Tây Ấn và được trồng ở nhiều khoảng cách khác nhau. Nghiên cứu được tiến hành từ năm 2014-2016 trong suốt 6 chu kỳ thu hoạch quả. Quá trình quản lý mùa vụ tuân theo các chỉ dẫn của nông dân. Các mẫu được phân tích tại hai phòng thí nghiệm của Đại học Quốc gia Colombia (Universidad Nacional de Colombia) ở Medellín.

Vị trí của các lô bơ được khảo sát

Đặc điểm các bệnh & rối loạn sinh lý sau thu hoạch ở bơ Hass được đánh giá bằng tủ vi khí hậu MEMMERT

Phương pháp “định danh đa pha” (kết hợp nhiều bước phân tích) được sử dụng để chẩn đoán chính xác các loại bệnh và rối loạn sinh lý trên thực vật. Trong một nghiên cứu về bệnh trên quả bơ sau thu hoạch, quy trình này được thực hiện như sau:

Đầu tiên, các nhà nghiên cứu thu thập 30 quả bơ từ mỗi lô trồng và mang về phòng thí nghiệm. Số bơ này được xếp cẩn thận vào thùng carton và đưa vào làm chín bên trong Tủ vi khí hậu Memmert HPP110. Môi trường trong tủ được kiểm soát vô cùng nghiêm ngặt: nhiệt độ duy trì ở mức 20 ± 1 °C và độ ẩm tương đối ở 90 ± 2%.

Quá trình bơ chín được chia thành ba giai đoạn: từ lúc quả còn cứng đến khi bắt đầu mềm, từ lúc chín tới (vẫn còn độ cứng) đến chín mềm, và từ chín nẫu đến khi cực kỳ nẫu. Trong mỗi giai đoạn, các kỹ thuật viên sẽ tiến hành cắt xẻ mẫu vật để tìm kiếm, chẩn đoán các mầm bệnh đang ẩn bên trong.

Sau khi đã bóc tách và phân lập được các chủng nấm và vi khuẩn đáng ngờ, họ tiến hành “thử nghiệm độc lực” để xem mức độ gây hại của chúng. Cụ thể, họ sẽ cấy các vi sinh vật này lên những miếng bơ hoàn toàn khỏe mạnh bằng hai cách:

  • Phun một dung dịch nước có chứa các bào tử/mầm bệnh lên quả bơ.

  • Lấy trực tiếp một mảng mô (hoặc mẫu cấy) mang mầm bệnh đặt hẳn lên bề mặt quả bơ.

Cuối cùng, các vi sinh vật đã phân lập này sẽ được mang đi ủ/nuôi cấy ở mức nhiệt 25°C liên tục trong 15 ngày trên nhiều môi trường khác nhau để theo dõi sự phát triển.

Ghi nhận sự gia tăng các bệnh & rối loạn sinh lý sau thu hoạch ở các vụ mùa bơ Hass dành cho xuất khẩu và nội địa

Để đánh giá tình trạng này, các mẫu bơ được thu thập ngẫu nhiên từ các lô trồng và mang đi phân tích các bệnh lý cũng như chứng rối loạn sinh lý sau thu hoạch dựa trên các chỉ tiêu như: kích thước, màu sắc vỏ, độ cứng/kết cấu thịt quả, v.v.

Quả được sơ tuyển, đặt vào các hộp đã được khử trùng và được xử lý chuyên biệt tùy thị trường trong nước hoặc xuất khẩu. Đối với xuất khẩu, quả được xử lý bằng thuốc diệt nấm và làm lạnh sơ bộ trước khi bảo quản ở 5°C trong 15 ngày, sau đó ở 10°C. Đối với thị trường trong nước, quả được bảo quản ở 20°C trong 8 ngày, sau đó ở 10°C.

Trong suốt các giai đoạn bảo quản trên, tiến trình bơ chín được giám sát chặt chẽ thông qua sự thay đổi màu sắc của vỏ và độ cứng của quả. Đồng thời, các chứng rối loạn phi sinh học (như tổn thương do nhiệt độ, môi trường) cũng được các chuyên gia xác định một cách kỹ lưỡng bằng phương pháp kiểm tra trực quan kết hợp với các phân tích chuyên sâu tại phòng thí nghiệm.

Mối liên hệ giữa các biện pháp canh tác (trước & sau thu hoạch) và tỷ lệ mắc bệnh lý, rối loạn sinh lý ở bơ Hass

Để tìm ra nguyên nhân sâu xa của các bệnh lý sau thu hoạch, các nhà nghiên cứu đã tiến hành đánh giá đặc tính hóa học và quy trình canh tác của giống bơ Hass thông qua các bước phân tích chuyên sâu:

  • Xác định hàm lượng chất khô: Các chuyên gia thu thập ngẫu nhiên mẫu lá và quả nằm ở đoạn giữa của thân cây (vùng đại diện tốt nhất cho tình trạng của cây). Sau đó, phần thịt quả được mang đi ủ ở nhiệt độ 60°C để đo lường chính xác tỷ lệ chất khô.

  • Phân tích vi lượng khoáng chất: Các mẫu vỏ quả và lá sẽ được sấy khô, sau đó trải qua công đoạn phân hủy bằng axit. Tiếp theo, kỹ thuật viên sử dụng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử để định lượng chính xác các khoáng chất thiết yếu như Kali (K), Canxi (Ca) và Magie (Mg).

  • Đánh giá chất lượng đất và dinh dưỡng tổng thể: Mẫu đất tại vườn trồng cũng được đem đi xét nghiệm. Dựa trên bức tranh dinh dưỡng tổng hợp từ đất, lá và quả, các nhà khoa học đã tính toán các tỷ lệ khoáng chất quan trọng (Ca/K, Ca/Mg, K/Mg và tỷ lệ tổng hợp Ca+Mg/K) để xem cây có bị mất cân bằng dinh dưỡng hay không.

  • Số hóa dữ liệu canh tác: Thông tin về thói quen chăm sóc mùa vụ của nông dân được thu thập thông qua các bài khảo sát. Các câu trả lời này sau đó được mã hóa thành các giá trị nhị phân để hệ thống máy tính có thể phân tích số liệu thống kê một cách chuẩn xác.

Nhờ cách bóc tách lớp lang này, nghiên cứu có thể chỉ ra chính xác cách mà dinh dưỡng trong đất và thói quen chăm bón của nhà nông ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ trái bơ bị hư hỏng sau khi hái.

Kết quả nghiên cứu

Qua quá trình khảo sát, quả bơ giống Hass được xác định mắc phải hàng loạt các bệnh lý và chứng rối loạn sinh lý sau thu hoạch. Cụ thể, các vấn đề được ghi nhận bao gồm:

  • Bệnh thán thư (anthracnose) và bệnh thối cuống (stem-end rot).

  • Tổn thương do lạnh (chilling injury) và tình trạng dập thịt quả.

  • Hiện tượng trái chín không đều (irregular ripening).

  • Tổn thương lỗ bì (lenticel damage) và tình trạng mất nước (dehydration).

  • Các chứng dị dạng hạt và hoại tử (necrosis).

Các vết bệnh và triệu chứng hư hỏng này được quan sát thấy rõ trên cả lớp vỏ và phần thịt quả bên trong. Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra rằng sự chênh lệch về nhiệt độ bảo quản cùng với hàm lượng chất khô trong quả có tác động trực tiếp đến tốc độ sinh sôi cũng như thời gian ủ bệnh của các tác nhân gây hại.

Bên cạnh đó, thông qua các phân tích vi sinh chuyên sâu, các chuyên gia đã phát hiện sự hiện diện của nhiều chủng vi sinh vật khác nhau. Các tác nhân này bao gồm: Colletotrichum gloeosporioides sensu lato, L. theobromae, Rhizopus stolonifer, Pestalotiopsis oxyanthiPhomopsis sp. Toàn bộ các chủng vi sinh vật này đều được định danh một cách chuẩn xác và khoa học thông qua việc đối chiếu các đặc điểm hình thái học và phân tích trình tự gen.

Kết luận

Nghiên cứu đã xác định chi tiết các bệnh lý và chứng rối loạn sinh lý sau thu hoạch trên giống bơ Hass, cụ thể bao gồm:

  • Bệnh thán thư (Anthracnose): Tác nhân chính do chủng nấm Colletotrichum gloeosporioides gây ra.

  • Bệnh thối cuống (Stem-end rot): Bắt nguồn từ sự tấn công kết hợp của nhiều loại vi sinh vật.

  • Tổn thương do lạnh & Chín không đều: Các rối loạn này có mối liên hệ mật thiết với tỷ lệ hàm lượng chất khô (quá cao hoặc quá thấp) và mức nhiệt độ ủ chín cao.

  • Tổn thương lỗ bì & Mất nước: Tổn thương lỗ bì thường do ma sát vật lý trong quá trình xử lý, trong khi tình trạng mất nước liên quan trực tiếp đến sự hao hụt độ ẩm tự nhiên của quả.

Các phát hiện quan trọng từ thực tiễn canh tác và xử lý:

  • Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh thối cuống ở mức cao nhất tại các lô bơ được phân loại cho thị trường xuất khẩu.

  • Ngược lại, tỷ lệ mắc bệnh thán thư thấp hơn hẳn ở những lô bơ được can thiệp xử lý bằng hoạt chất Prochloraz sau thu hoạch.

  • Nguyên nhân sâu xa của chứng dị dạng hạt và hoại tử trái vẫn chưa được khẳng định hoàn toàn, nhưng nhiều khả năng chịu tác động từ hiện tượng biến đổi khí hậu El Niño.

Cuối cùng, nghiên cứu nhấn mạnh rằng tỷ lệ bơ mắc bệnh và rối loạn sau thu hoạch ở các quốc gia khác nhau sẽ có sự biến động lớn. Sự khác biệt này hoàn toàn phụ thuộc vào điều kiện khí hậu – thổ nhưỡng đặc thù của địa phương, kiểu gen của cây trồng, mật độ quần thể mầm bệnh cũng như các tập quán canh tác nông nghiệp của người nông dân.

Giới thiệu về Tủ vi khí hậu ổn định MEMMERT HPPeco

Tủ vi khí hậu HPPeco tích hợp công nghệ Peltier của chúng tôi được thiết kế chuyên biệt để cung cấp một môi trường vận hành ổn định và được kiểm soát khắt khe. Thiết bị này là giải pháp lý tưởng cho hàng loạt ứng dụng quan trọng, bao gồm: kiểm tra vật liệu, nghiên cứu khoa học và kiểm soát chất lượng.

Các tính năng nổi bật của thiết bị:

  • Kiểm soát thông số độ chính xác cao: Cho phép cài đặt nhiệt độ và độ ẩm cực kỳ chuẩn xác, kết hợp cùng hệ thống điều khiển kỹ thuật số trực quan, thao tác dễ dàng.

  • Không gian tối ưu: Thể tích buồng chứa bên trong rộng rãi, đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ và thử nghiệm khối lượng mẫu lớn.

  • Hỗ trợ phân tích chuyên sâu: Tủ được tích hợp sẵn hệ thống đèn chiếu sáng và bộ ghi dữ liệu (data logger) hiện đại, đảm bảo quá trình theo dõi mang lại kết quả chính xác và nhất quán tuyệt đối.

  • Tiện ích mở rộng đa dạng: Memmert cung cấp nhiều tùy chọn nâng cao theo nhu cầu, bao gồm cơ chế mở cửa tự động và trang bị nhiều tầng khay kệ để sắp xếp các loại mẫu vật khác nhau.

Được chế tạo từ những vật liệu chất lượng cao, tủ vi khí hậu MEMMERT cam kết duy trì hiệu suất hoạt động bền bỉ và tuổi thọ lâu dài trong môi trường phòng thí nghiệm. Để đáp ứng linh hoạt các yêu cầu chuyên biệt, dòng sản phẩm này hiện được phân phối với nhiều kích cỡ và dải nhiệt độ đa dạng.