Tủ vi khí hậu Memmert ICH750L (xuất xứ Đức) là phiên bản quy mô lớn được thiết kế đặc biệt cho các thử nghiệm độ ổn định quang hóa (Photostability). Với dung tích khổng lồ lên tới 749 lít và hệ thống chiếu sáng tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ICH Q1B (Option 2), các tiêu chuẩn quốc tế như ICH, WHO, EMA, ASEAN, GMP, GLP và GCCP. Thiết bị là giải pháp lý tưởng cho các nhà máy dược phẩm, mỹ phẩm và trung tâm nghiên cứu cần xử lý khối lượng mẫu thử lớn.


Đặc tính công nghệ nổi bật
-
Dung tích buồng làm việc: 749 lít
-
Tiêu chuẩn đáp ứng: ICH Q1B (Option 2), WHO, EMA, ASEAN, GMP, GLP
-
Dải nhiệt độ làm việc (Khi không bật ẩm/đèn): 0°C đến +60°C
-
Dải nhiệt độ làm việc (Khi bật ẩm và/hoặc đèn): +10°C đến +60°C
-
Dải độ ẩm cài đặt: 10% đến 80% rh
-
Hệ thống chiếu sáng: Đèn huỳnh quang ánh sáng trắng lạnh (chuẩn D65, 6.500K) và dải quang phổ tia UV (320-400 nm).
-
Bộ điều khiển: ControlCOCKPIT TwinDISPLAY cao cấp với 2 màn hình màu cảm ứng.
Đặc tính công nghệ nổi bật
-
Sức chứa khổng lồ: Dung tích 749 lít giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ và tăng hiệu suất thử nghiệm mẫu hàng loạt.
-
Hệ thống chiếu sáng chuẩn ICH Q1B: Trang bị cụm đèn chuyên dụng (Daylight và UV) phân bố đồng đều, có thể lập trình hoàn toàn độc lập thông qua bộ điều khiển.
-
Kiểm soát vi khí hậu hoàn hảo: Hệ thống làm lạnh bằng máy nén (compressor) công suất cao giúp bù trừ nhiệt lượng phát ra từ hệ thống đèn, duy trì môi trường nhiệt ẩm đồng nhất và không đọng sương trong suốt chu kỳ test.
Thông số kỹ thuật
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động không kiểm soát độ ẩm: 0 đến +60 °C.
- Phạm vi cài đặt nhiệt độ: 0 đến +60 °C.
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động có kiểm soát độ ẩm và/hoặc ánh sáng: +10 °C đến +60 °C.
- Độ chính xác cài đặt nhiệt độ: 0.1 °C.
- Cảm biến nhiệt độ: Sử dụng 2 cảm biến Pt100 DIN Lớp A với mạch 4 dây để giám sát lẫn nhau và tự động thay thế chức năng khi xảy ra lỗi.
-
- Cung cấp độ ẩm: Sử dụng nước cất từ bồn chứa bên ngoài thông qua bơm tự mồi.
- Tạo ẩm: Bằng bộ tạo hơi nước nóng.
- Kiểm soát độ ẩm: Hệ thống chủ động cấp ẩm và khử ẩm, điều chỉnh từ 10% đến 80% rh với màn hình kỹ thuật số hiển thị độ ẩm tương đối (độ phân giải hiển thị 0.1%, độ chính xác cài đặt 0.5%).
- Hệ thống chiếu sáng: Gồm 4 đèn huỳnh quang ánh sáng trắng lạnh (chuẩn D65, 6.500K) và 2 đèn UV trong dải quang phổ 320–400 nm.
- Lập trình ánh sáng: Ánh sáng ban ngày (trắng lạnh) và ánh sáng UV có thể lập trình độc lập qua bộ điều khiển.
- Độ lệch ánh sáng: Ánh sáng trắng lạnh khoảng +/- 6%, ánh sáng UV khoảng +/- 10%.
- Màn hình điều khiển (ControlCOCKPIT): Công nghệ TwinDISPLAY với bộ điều khiển vi xử lý PID kỹ thuật số đa chức năng thích ứng và 2 màn hình màu TFT độ phân giải cao.
- Ngôn ngữ cài đặt: Đức, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Ba Lan, Séc, Hungary, Ý, Trung Quốc.
- Bộ hẹn giờ (Timer): Bộ đếm ngược kỹ thuật số cài đặt thời gian đích, điều chỉnh từ 1 phút đến 99 ngày.
- Chức năng SetpointWAIT: Thời gian quy trình chạy sẽ không bắt đầu cho đến khi thiết bị đạt tới nhiệt độ cài đặt.
- Các thông số có thể điều chỉnh: Nhiệt độ (độ C hoặc độ F), tốc độ quạt đối lưu, ánh sáng, thời gian chương trình, múi giờ, giờ mùa hè/giờ mùa đông.
- Quạt đối lưu: Không khí cưỡng bức trong buồng làm việc, điều chỉnh từ 10% đến 100% với các bước nhảy 10%.
- Lưu trữ dữ liệu: Chương trình được lưu lại ngay cả khi xảy ra sự cố mất điện.
- Lập trình: Sử dụng phần mềm AtmoCONTROL (cung cấp qua thẻ USB) để lập trình, quản lý và truyền chương trình qua giao diện Ethernet hoặc cổng USB.
- Bộ giới hạn nhiệt độ cơ học (TB): Thuộc lớp bảo vệ 1 theo tiêu chuẩn DIN 12880, tự động tắt chế độ gia nhiệt khi nhiệt độ vượt quá khoảng 10°C so với nhiệt độ danh nghĩa.
- Bộ giám sát quá nhiệt và hạ nhiệt (TWW): Thuộc lớp bảo vệ 3.3 hoặc bộ giới hạn nhiệt độ tùy chỉnh (TWB) lớp bảo vệ 2, có thể lựa chọn trực tiếp trên màn hình.
- Hệ thống AutoSAFETY (ASF): Tự động theo dõi giá trị cài đặt trong phạm vi dung sai định sẵn. Hệ thống sẽ phát cảnh báo khi quá nhiệt/hạ nhiệt; tự động ngắt gia nhiệt nếu quá nhiệt và ngắt máy nén nếu hạ nhiệt.
- Hệ thống tự chẩn đoán: Tích hợp chẩn đoán lỗi đối với hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.
- Cảnh báo: Bằng âm thanh và hình ảnh trực quan.
- Vỏ bọc không khí (Air jacket): Hệ thống gia nhiệt dạng vỏ bọc không khí bao quanh giúp phân phối nhiệt độ nhẹ nhàng và đồng đều toàn diện.
- Bảo vệ mẫu vật: Thiết kế tách biệt giữa vỏ bọc nhiệt và khoang nội thất giúp mẫu vật không bị khô do ảnh hưởng trực tiếp từ thiết bị làm lạnh.
- Hệ thống làm lạnh: Sử dụng hệ thống làm lạnh/sưởi ấm tiết kiệm năng lượng, không chứa chất làm suy giảm tầng ozon CFC (chất làm lạnh R290 Propan).
- Rã đông: Hệ thống rã đông tự động hoàn toàn với hiệu suất cao.
- Chứng nhận hiệu chuẩn của nhà máy: Tại các điểm tiêu chuẩn +10 °C, +37 °C, và 60% rh ở độ ẩm +30 °C.
- Hệ thống cửa: Cửa kính chịu nhiệt bên trong và cửa thép không gỉ cách nhiệt hoàn toàn bên ngoài với khóa nén 2 điểm.
- Cổng thâm nhập (Entry port): Cổng silicone đường kính 40 mm chống ẩm, có nút đậy silicone, vị trí tiêu chuẩn ở mặt sau tủ.
- Phụ kiện bên trong: Gồm 2 lưới thép không gỉ được đánh bóng điện hóa.
- Kích thước trong khoang (Rộng x Cao x Sâu): 1040 x 1200 x 600 mm (Chiều sâu trừ bớt 33 mm cho không gian của quạt đối lưu).
- Thể tích: 749 lít.
- Tải trọng: Tối đa 14 khay đỡ; tổng tải trọng tủ tối đa 200 kg; tải trọng tối đa trên mỗi khay là 30 kg.
- Kích thước ngoài (Rộng x Cao x Sâu): 1224 x 1950 x 785 mm (Chiều sâu cộng thêm 56 mm cho tay nắm cửa).
- Di chuyển: Lắp đặt trên các bánh xe có chốt khóa.
- Vách sau: Thép mạ kẽm.
- Khoảng cách lắp đặt: Cách tường phía sau ít nhất 15 cm; cách trần nhà không dưới 20 cm; khoảng cách hai bên hông với tường hoặc thiết bị khác ít nhất 5 cm.
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ từ 15 °C đến 28 °C (có thể lên đến 34 °C nhưng phạm vi kiểm soát nhiệt độ bị giới hạn); độ ẩm rh tối đa 70% không ngưng tụ; độ cao lắp đặt tối đa 2.000 m so với mực nước biển.
Nguồn điện & Công suất: Hỗ trợ nguồn 230 V hoặc 115 V (50/60 Hz) với công suất tiêu thụ điện khoảng 1550 W.
- Khoảng cách lắp đặt: Khoảng cách giữa tường và vách sau thiết bị tối thiểu là 15 cm. Khoảng trống từ trần nhà không được nhỏ hơn 20 cm và khoảng cách hai vách bên tới tường hoặc các thiết bị lân cận tối thiểu là 5 cm.
- Nhiệt độ môi trường phòng đặt máy: Từ 15 °C đến 28 °C (có thể hoạt động lên đến 34 °C nhưng dải nhiệt độ kiểm soát của tủ sẽ bị giới hạn).
- Độ ẩm môi trường: Tối đa 70% RH, không ngưng tụ.
- Độ cao lắp đặt: Tối đa 2,000 m so với mực nước biển.
- Danh mục quá áp: Lớp II.
- Mức độ ô nhiễm: Lớp 2
- Chỉ dẫn vận chuyển: Thiết bị bắt buộc phải được vận chuyển ở tư thế đứng thẳng.
- Mã số biểu thuế hải quan (HS Code): 8419 8998.
- Quốc gia xuất xứ: Cộng hòa Liên bang Đức (Federal Republic of Germany).
- Kích thước thùng đóng gói xấp xỉ (Rộng x Cao x Sâu): 1330 x 2150 x 1050 mm
- Trọng lượng tịnh (Net weight): khoảng 249 kg
- Trọng lượng tổng bao gồm thùng (Gross weight): khoảng 319 kg
Các thiết bị tiêu chuẩn đã được chứng nhận an toàn và mang các dấu chứng nhận kiểm nghiệm.

Phạm vi nhiệt độ độ ẩm hoạt động theo tiêu chuẩn ICH
Không phải tất cả các dòng Tủ vi khí hậu đều giống nhau. Lượng ẩm của mẫu đặt trong tủ, điều kiện môi trường xung quanh và dải vận hành nhiệt độ - độ ẩm tương ứng là những yếu tố quyết định để lựa chọn được thiết bị phù hợp. Trong biểu đồ bên cạnh, bạn có thể thấy các sự kết hợp nhiệt độ/độ ẩm khả thi đối với dòng Tủ vi khí hậu MEMMERT ICH của chúng tôi.
Trong phạm vi dải nhiệt độ - độ ẩm tương ứng, tủ có thể vận hành liên tục ổn định mà không xảy ra hiện tượng đọng sương (ngưng tụ nước). Việc hiện tượng đọng sương có thể xảy ra ở mức độ nào tại các vùng ngưỡng (vùng biên) sẽ phụ thuộc vào lượng ẩm của mẫu đặt bên trong tủ và điều kiện môi trường xung quanh.

Trong trường hợp dải nhiệt độ - độ ẩm của thiết bị này chưa đáp ứng đúng yêu cầu của quý khách, vui lòng tham khảo thêm các dòng tủ vi khí hậu khác từ Memmert.
