Độ đồng nhất nhiệt độ và độ ẩm vượt trội - Tủ vi khí hậu Memmert ICH110 có dung tích 108 lít từ Đức của hãng MEMMERT là thiết bị thiết kế chuyên dụng cho thử nghiệm độ ổn định tuân thủ nghiêm ngặt theo các hướng dẫn và tiêu chuẩn quốc tế: ICH Q1A và Q1B - WHO - EMA - ASEAN - GMP - GLP – GCCP cho ngành dược, mỹ phẩm và thực phẩm.


Thông số kỹ thuật
- Dung tích buồng: 108 lít.
- Kích thước trong: Rộng 560 x Cao 480 x Sâu 400 (mm).
- Kích thước ngoài: Rộng 745 x Cao 1233 x Sâu 585 (mm).
- Khoảng nhiệt độ cài đặt: từ -10°C đến +60°C.
- Khoảng độ ẩm kiểm soát: chủ động từ 10% đến 80% rh.
- Hệ thống khay: Đi kèm 2 khay lưới bằng thép không gỉ (tối đa lắp được 5 khay, tải trọng tối đa toàn tủ là 150 kg).
Ưu điểm nổi bật
- Áo bọc không khí (Air jacket): Hệ thống gia nhiệt dạng áo bọc không khí bao quanh buồng giúp truyền nhiệt nhẹ nhàng và đồng đều từ mọi phía, ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng làm khô mẫu hoặc đọng sương cục bộ.
- Dải nhiệt độ âm (-10°C): Nhờ có máy nén, tủ có thể hạ nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng (-10°C khi không chạy ẩm), vượt trội hơn dòng Peltier (chỉ tới 0°C).
- Hệ thống kiểm soát ẩm: Khả năng tạo ẩm và khử ẩm chủ động, điều chỉnh linh hoạt từ 10% đến 80% RH (độ ẩm tương đối) hiển thị kỹ thuật số; độ phân giải màn hình hiển thị: 0.1%, độ chính xác cài đặt độ ẩm: 0.5%.
- Giao diện điều khiển (ControlCOCKPIT): Màn hình đôi cao cấp TwinDISPLAY. Bộ điều khiển vi xử lý PID kỹ thuật số đa chức năng thích ứng tích hợp 2 màn hình màu TFT độ phân giải cao.
-
- Dải nhiệt độ cài đặt: -10 đến +60 °C
- Dải nhiệt độ làm việc (không độ ẩm): Từ -10 °C đến +60 °C (Không thích hợp cho việc lưu trữ mẫu lâu dài ở nhiệt độ âm dưới 0 °C. Trong quá trình vận hành liên tục, cửa kính bên trong có thể bị đóng băng).
- Dải nhiệt độ làm việc (có độ ẩm và/hoặc có ánh sáng): Từ +10 °C đến +60 °C
- Độ chính xác cài đặt nhiệt độ: 0.1 °C
- Cảm biến nhiệt độ: 2 cảm biến Pt100 độ chính xác chuẩn DIN Class A tích hợp mạch 4 dây giúp giám sát lẫn nhau và tự động tiếp quản chức năng điều khiển khi xảy ra lỗi.
- Cấp nước ẩm: Cấp ẩm bằng nước cất từ bình chứa bên ngoài thông qua vi bơm tự mồi.
- Hệ thống tạo ẩm: Tạo ẩm bằng bộ phát hơi nước nóng.
- Hệ thống kiểm soát ẩm: Khả năng tạo ẩm và khử ẩm chủ động, điều chỉnh linh hoạt từ 10% đến 80% RH (độ ẩm tương đối) hiển thị kỹ thuật số; độ phân giải màn hình hiển thị: 0.1%, độ chính xác cài đặt độ ẩm: 0.5%.
- Giao diện điều khiển (ControlCOCKPIT): Màn hình đôi cao cấp TwinDISPLAY. Bộ điều khiển vi xử lý PID kỹ thuật số đa chức năng thích ứng tích hợp 2 màn hình màu TFT độ phân giải cao.
- Các tham số có thể điều chỉnh: Nhiệt độ (°C hoặc °F), tốc độ quạt đối lưu, độ ẩm tương đối, thời gian chương trình, múi giờ, thời gian mùa hè/mùa đông.
- Cài đặt ngôn ngữ: Đức, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Ba Lan, Séc, Hungary, Ý, Trung Quốc.
- Bộ hẹn giờ (Timer): Bộ đếm ngược kỹ thuật số cài đặt thời gian mục tiêu, điều chỉnh từ 1 phút đến 99 ngày.
- Chức năng SetpointWAIT: Thời gian tiến trình thử nghiệm sẽ không đếm ngược cho đến khi tủ đạt tới nhiệt độ cài đặt.
- Hiệu chuẩn (Calibration): Cho phép lựa chọn tự do 3 giá trị hiệu chuẩn cho từng thông số: nhiệt độ, độ ẩm và khí CO₂.
- Lưu trữ dữ liệu (Documentation): Chương trình chạy được tự động lưu lại trong bộ nhớ thiết bị nếu xảy ra sự cố mất điện.
- Lập trình: Sử dụng phần mềm AtmoCONTROL (cung cấp trong USB đi kèm) để lập trình, quản lý và truyền dữ liệu chương trình qua giao diện Ethernet hoặc cổng USB.
- Kiểm soát nhiệt độ cơ học: Bộ giới hạn nhiệt độ cơ học TB, cấp bảo vệ Class 1 theo tiêu chuẩn DIN 12880, tự động ngắt hệ thống gia nhiệt khi nhiệt độ vượt quá xấp xỉ 10 °C so với nhiệt độ định mức.
- Kiểm soát nhiệt độ điện tử: Bộ giám sát quá nhiệt và hạ nhiệt TWW (cấp bảo vệ Class 3.3) hoặc bộ giới hạn nhiệt độ tùy chỉnh TWB (cấp bảo vệ Class 2) có thể tùy chọn trực tiếp trên màn hình hiển thị.
- Hệ thống an toàn tự động (AutoSAFETY): Tích hợp thêm bộ bảo vệ quá nhiệt và hạ nhiệt tự động "ASF", tự động chạy bám theo giá trị cài đặt trong một khoảng dung sai định sẵn; phát báo động khi quá nhiệt hoặc hạ nhiệt; tự động ngắt hệ thống gia nhiệt nếu quá nhiệt và ngắt máy nén làm lạnh nếu hạ nhiệt.
- Hệ thống tự chẩn đoán lỗi: Tích hợp tính năng chẩn đoán lỗi toàn diện cho cả hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.
- Hệ thống báo động: Cảnh báo trực quan bằng hình ảnh (đèn) và âm thanh (còi cảnh báo).
- Áo bọc không khí (Air jacket): Hệ thống gia nhiệt dạng áo bọc không khí bao quanh buồng giúp truyền nhiệt nhẹ nhàng và đồng đều từ mọi phía.
- Bảo vệ mẫu vật: Mẫu tải bên trong không bị khô hay mất nước do thiết bị làm lạnh gây ra nhờ cấu trúc tách biệt hoàn toàn giữa lớp vỏ nhiệt áo bọc và không gian buồng trong.
- Hệ thống làm lạnh: Sử dụng hệ thống làm lạnh/sưởi ấm không chứa chất làm lạnh độc hại CFC, vận hành siêu tiết kiệm năng lượng bằng môi chất lạnh tự nhiên R290 (khí Propane).
- Xả đá (Defrosting): Tích hợp hệ thống xả đá tự động hoạt động với hiệu suất cực cao.
- Chứng nhận hiệu chuẩn nhà máy: Đi kèm chứng nhận hiệu chuẩn tại các điểm tiêu chuẩn: +10 °C và +37 °C; độ ẩm 60% RH tại điểm nhiệt độ +30 °C.
- Cửa ngoài: Cửa bằng thép không gỉ cách nhiệt hoàn toàn với hệ thống khóa 2 điểm (khóa nén cửa).
- Cửa trong: Cửa kính cường lực trong suốt phía bên trong buồng.
- Cổng luồn cáp (Entry Port): Cổng silicone đường kính thông thủy lớn 40 mm chống ẩm, có thể đóng bằng nút silicone, bố trí ở vách phía sau tủ.
- Khay bên trong: Gồm 2 khay lưới bằng thép không gỉ được đánh bóng điện hóa.
- Phụ kiện tiêu chuẩn: Bình chứa nước đi kèm dây cáp nối ống dẫn nước.
- Kích thước buồng (Rộng x Cao x Sâu): 560 x 480 x 400 mm (Chiều sâu trừ đi 33 mm cho phần quạt đối lưu)
- Thể tích tích dụng: 108 lít
- Số lượng khay tối đa: 5 khay
- Tải trọng tối đa của buồng: 150 kg
- Tải trọng tối đa trên mỗi khay: 20 kg
- Kích thước ngoài (Rộng x Cao x Sâu): 745 x 1233 x 585 mm (Chiều sâu cộng thêm 56mm cho phần tay nắm cửa)
- Lắp đặt: Đặt cố định trên các bánh xe chịu lực có tích hợp khóa hướng.
- Vách sau: Làm bằng thép mạ kẽm
- Điện áp / Công suất phụ tải tiêu chuẩn: 230 V, 50/60 Hz; công suất tiêu thụ xấp xỉ 1350 W.
- Điện áp / Công suất phụ tải (Tùy chọn): 115 V, 50/60 Hz; công suất tiêu thụ xấp xỉ 1350 W.
- Khoảng cách lắp đặt: Khoảng cách giữa tường và vách sau thiết bị tối thiểu là 15 cm. Khoảng trống từ trần nhà không được nhỏ hơn 20 cm và khoảng cách hai vách bên tới tường hoặc các thiết bị lân cận tối thiểu là 5 cm.
- Nhiệt độ môi trường phòng đặt máy: Từ 15 °C đến 28 °C (có thể hoạt động lên đến 34 °C nhưng dải nhiệt độ kiểm soát của tủ sẽ bị giới hạn).
- Độ ẩm môi trường: Tối đa 70% RH, không ngưng tụ.
- Độ cao lắp đặt: Tối đa 2,000 m so với mực nước biển.
- Danh mục quá áp: Lớp II.
- Mức độ ô nhiễm: Lớp 2.
- Chỉ dẫn vận chuyển: Thiết bị bắt buộc phải được vận chuyển ở tư thế đứng thẳng.
- Mã số biểu thuế hải quan (HS Code): 8419 8998.
- Quốc gia xuất xứ: Cộng hòa Liên bang Đức (Federal Republic of Germany).
- Kích thước thùng đóng gói xấp xỉ (Rộng x Cao x Sâu): 880 x 1410 x 810 mm.
- Trọng lượng tịnh (Net weight): Xấp xỉ 109 kg.
- Trọng lượng tổng bao gồm thùng (Gross weight): Xấp xỉ 137 kg.
Các thiết bị tiêu chuẩn đã được chứng nhận an toàn và mang các dấu chứng nhận kiểm nghiệm.


Phạm vi nhiệt độ độ ẩm hoạt động theo tiêu chuẩn ICH
Không phải tất cả các dòng Tủ vi khí hậu đều giống nhau. Lượng ẩm của mẫu đặt trong tủ, điều kiện môi trường xung quanh và dải vận hành nhiệt độ - độ ẩm tương ứng là những yếu tố quyết định để lựa chọn được thiết bị phù hợp. Trong biểu đồ bên cạnh, bạn có thể thấy các sự kết hợp nhiệt độ/độ ẩm khả thi đối với dòng Tủ vi khí hậu ICH của chúng tôi.
Trong phạm vi dải nhiệt độ - độ ẩm tương ứng, tủ có thể vận hành liên tục ổn định mà không xảy ra hiện tượng đọng sương (ngưng tụ nước). Việc hiện tượng đọng sương có thể xảy ra ở mức độ nào tại các vùng ngưỡng (vùng biên) sẽ phụ thuộc vào lượng ẩm của mẫu đặt bên trong tủ và điều kiện môi trường xung quanh.

Trong trường hợp dải nhiệt độ - độ ẩm của thiết bị này chưa đáp ứng đúng yêu cầu của quý khách, vui lòng tham khảo thêm các dòng tủ vi khí hậu khác từ Memmert.
